Mặt bích thép SLIP-ON FLANGES ANSI B16.5 A105

Giá: Liên hệ

Mã: 150SORFA105 Danh mục: ,

Product Description

Slip-on flange ANSI/ASME B16.5 150# SO RF. Là loại mặt bích khá thông dụng trong thi công hệ thống đường ống. Chúng được kết nối bằng phương pháp hàn trượt. Nghĩa là dùng phụ kiện hoặc ống đưa vào hết chiều dày mặt bích sau đó hàn 2 đầu phía mặt ngoài của bích.

cach-thi-cong-mat-bich-slip-on-flange

Chế tạo mặt bích Slip-on flange bằng phương pháp rèn dập, đây là phương pháp tối ưu nhất để đảm bảo cơ tính của vật liệu. Sau đó được gia công khoan, tiện để đạt được kích thước như tiêu chuẩn.

Vật liệu làm bích: 

  • Vật liệu thép carbon: ASTM A105, ASTM A350 LF2, SS400, Q235.
  • Vật liệu thép không gỉ / Inox: ASTM A182 F304, ASTM A182 F304L, ASTM A182 F316, ASTM A182 F316L, ASTM A182 F321, ASTM A182 F347
  • Vật liệu thép hợp kim: ASTM A182 F5, ASTM A182 F9, ASTM A182 F11, ASTM A182 F2, ASTM A182 F22, ASTM A182 F91

Áp lực của mặt bích được ký hiệu:

  • ANSI/ASME B16.5 150# hoặc ANSI/ASME B16.5 150 lbs => áp lực làm việc tương đương 10 bar
  • ANSI/ASME B16.5 300# hoặc ANSI/ASME B16.5 300 lbs =>  áp lực làm việc tương đương 20 bar
  • ANSI/ASME B16.5 600# hoặc ANSI/ASME B16.5 600 lbs =>  áp lực làm việc tương đương 40 bar
  • ANSI/ASME B16.5 900# hoặc ANSI/ASME B16.5 900 lbs =>  áp lực làm việc tương đương 60 bar
  • ANSI/ASME B16.5 1500# hoặc ANSI/ASME B16.5 1500 lbs =>  áp lực làm việc tương đương 102 bar
  • ANSI/ASME B16.5 2500# hoặc ANSI/ASME B16.5 2500 lbs =>  áp lực làm việc tương đương 171 bar

Bề mặt của mặt bích ( Facing)

  • Raise face ( RF)
  • Flat face (FF)
  • Ring joint ( RTJ)

be mat cua mat bich

Bảng thông số kỹ thuật của mặt bích Slip-on flange ASME/ANSI B16.5 150#

Size OD ID Độ dày

Tổng

 độ dày

Đường

kính

cổ

Lỗ bu lông Raised Face

Khối

lượng

Diam. No. p.C.D

Outside

Diam.

Thickness
mm inch D B2 t T2 X h n K g f kg
15 1⁄2 88.90 22.35 11.18 15.75 30.23 15.75 4 60.45 35.05 1.52 0.40
20 3⁄4 98.55 27.69 12.70 15.75 38.10 15.75 4 69.85 42.93 1.52 0.57
25 1 107.95 34.54 14.22 17.53 49.28 15.75 4 79.25 50.80 1.52 0.78
32 11⁄4 117.35 43.18 15.75 20.57 58.67 15.75 4 88.90 63.50 1.52 1.02
40 11⁄2 127.00 49.53 17.53 22.35 65.02 15.75 4 98.55 73.15 1.52 1.33
50 2 152.40 61.98 19.05 25.40 77.72 19.05 4 120.65 91.95 1.52 2.07
65 21⁄2 177.80 74.68 22.35 28.45 90.42 19.05 4 139.70 104.65 1.52 3.31
80 3 190.50 90.68 23.88 30.23 107.95 19.05 4 152.40 127.00 1.52 3.88
90 31⁄2 215.90 103.38 23.88 31.75 122.17 19.05 8 177.80 139.70 1.52 4.84
100 4 228.60 116.06 23.88 33.27 134.87 19.05 8 190.50 157.23 1.52 5.32
125 5 254.00 143.76 23.88 36.58 163.58 22.35 8 215.90 185.67 1.52 6.10
150 6 279.40 170.69 25.40 39.62 192.02 22.35 8 241.30 215.90 1.52 7.46
200 8 342.90 221.49 28.45 44.45 246.13 22.35 8 298.45 269.75 1.52 12.07
250 10 406.40 276.35 30.23 49.28 304.80 25.40 12 361.95 323.85 1.52 16.56
300 12 482.60 327.15 31.75 55.63 365.25 25.40 12 431.80 381.00 1.52 26.26
350 14 533.40 359.16 35.05 57.15 400.05 28.45 12 476.25 412.75 1.52 34.76
400 16 596.90 410.46 36.58 63.50 457.20 28.45 16 539.75 469.90 1.52 45.02
450 18 635.00 461.77 39.62 68.33 504.95 31.75 16 577.85 533.40 1.52 48.90
500 20 698.50 513.08 42.93 73.15 558.80 31.75 20 635.00 584.20 1.52 62.07
600 24 812.80 615.95 47.75 82.55 663.45 35.05 20 749.30 692.15 1.52 87.13

Bảng thông số kỹ thuật của mặt bích Slip-on flange ASME/ANSI B16.5 300#

  • Size Outside Diam. Bore Diam. Thickness

    Total 

    Thick- ness

    Diam. of Base

    of Hub

    Holes Raised Face

    Net

     Weight

    Diam. No. p.C.D Outside Diam. Thickness
    mm inch D B2 t T2 X h n K g f kg
    15 1⁄2 95.25 22.35 14.22 22.35 38.10 15.75 4.00 66.55 35.05 1.52 0.65
    20 3⁄4 117.35 27.69 15.75 25.40 47.75 19.05 4.00 82.55 42.93 1.52 1.11
    25 1 123.95 34.54 17.53 26.92 53.85 19.05 4.00 88.90 50.80 1.52 1.37
    32 11⁄4 133.35 43.18 19.05 26.92 63.50 19.05 4.00 98.55 63.50 1.52 1.69
    40 11⁄2 165.45 49.53 20.57 30.23 69.85 22.35 4.00 114.30 73.15 1.52 2.49
    50 2 165.10 61.98 22.35 33.27 84.07 19.05 8.00 127.00 91.95 1.52 2.89
    65 21⁄2 190.50 74.68 25.40 38.10 100.08 22.35 8.00 149.35 104.65 1.52 4.33
    80 3 209.55 90.68 28.45 42.93 117.35 22.35 8.00 168.15 127.00 1.52 5..83
    90 31⁄2 228.60 103.38 30.23 44.45 133.35 22.35 8.00 184.15 139.70 1.52 7.36
    100 4 254.00 116.08 31.75 47.75 146.05 22.35 8.00 200.15 157.23 1.52 9.65
    125 5 279.40 143.76 35.05 50.80 177.80 22.35 8.00 234.95 185.67 1.52 12.23
    150 6 317.50 170.69 38.58 52.32 206.25 22.35 12.00 269.75 215.90 1.52 15.66
    200 8 381.00 221.49 41.15 61.98 260.35 25.40 12.00 330.20 269.75 1.52 24.22
    250 10 444.50 276.35 47.75 66.55 320.55 28.45 16.00 387.35 323.85 1.52 34.18
    300 12 520.70 327.15 50.80 73.15 374.65 31.75 16.00 450.85 381.00 1.52 49.91
    350 14 584.20 359.16 53.85 76.20 425.45 31.75 20.00 514.35 412.75 1.52 69.54
    400 16 647.70 410.46 57.15 82.55 482.60 35.05 20.00 571.50 469.90 1.52 88.25
    450 18 711.20 461.77 60.45 88.90 533.40 35.05 24.00 628.65 533.40 1.52 108.76
    500 20 774.70 513.08 63.50 95.25 587.25 35.05 24.00 685.80 584.20 1.52 134.18
    600 24 914.40 615.95 69.85 106.43 701.55 41.15 24.00 812.80 692.15 1.52 201.66

Bảng thông số kỹ thuật của mặt bích Slip-on flange ASME/ANSI B16.5 600#

  • Size Outside Diam. Bore Diam. Thick- ness

    Total

    Thick- ness

    Dia. at

    Base of Hub

    Holes Raised Face

    Net

     Weight

    Diam. Number p.C.D Outside Diam. Thick- ness
    mm inch D B2 t T2 X h n K g f Kg
    15 1⁄2 95.25 22.35 14.22 22.35 38.10 15.75 4.00 66.55 35.05 6.35 0.74
    20 3⁄4 117.35 27.69 15.75 25.40 47.75 19.05 4.00 82.55 42.93 6.35 1.25
    25 1 123.95 34.54 17.53 26.92 53.85 19.05 4.00 88.90 50.80 6.35 1.53
    32 11⁄4 133.35 43.18 20.57 28.45 63.50 19.05 4.00 98.55 63.50 6.35 2.02
    40 11⁄2 155.45 49.53 22.35 31.75 69.85 22.35 4.00 114.30 73.15 6.35 2.97
    50 2 165.10 61.98 25.40 36.58 84.07 19.05 8.00 127.00 91.95 6.35 3.62
    65 21⁄2 190.50 74.68 28.45 41.15 100.08 22.35 8.00 149.35 104.65 6.35 5.24
    80 3 209.55 90.68 31.75 45.97 117.35 22.35 8.00 168.15 127.00 6.35 7.00
    90 31⁄2 228.60 103.38 35.05 49.58 133.35 25.40 8.00 169.15 139.70 6.35 8.84
    100 4 273.05 116.08 38.10 53.85 152.40 25.40 8.00 215.90 157.53 6.35 14.52
    125 5 330.20 143.76 44.45 80.45 188.98 28.45 8.00 266.70 185.67 6.35 24.47
    150 6 355.60 170.69 47.75 66.55 222.25 28.45 12.00 292.0 215.90 6.35 28.82
    200 8 419.10 221.49 55.63 76.20 273.05 31.75 12.00 349.25 269.75 6.35 43.43
    250 10 508.00 276.35 63.50 85.85 342.90 35.05 16.00 431.80 323.85 6.35 70.23
    300 12 558.80 327.15 66.55 91.95 400.05 35.05 20.00 488.95 381.00 6.35 83.92
    350 14 603.25 359.16 69.85 93.73 431.80 38.10 20.00 527.05 412.75 6.35 98.74
    400 16 685.80 410.46 76.20 106.43 495.30 41.15 20.00 603.25 469.90 6.35 142.27
    450 18 742.95 461.77 82.55 117.35 546.10 44.45 20.00 654.05 533.40 6.35 173.32
    500 20 812.80 513.08 88.90 127.00 609.60 44.45 24.00 723.90 584.20 6.35 220.33
    600 24 939.80 615.95 101.60 139.70 717.55 50.80 24.00 838.20 692.15 6.35 312.53

Bảng thông số kỹ thuật của mặt bích Slip-on flange ASME/ANSI B16.5 900#

Size Outside Diam. Bore Diam. Thick- ness

Total 

Thick- ness

Dia. at

Base of Hub

Holes Raised Face

Net

 Weight

Diam. Number p.C.D Outside Diam. Thick- ness
mm inch D B2 t T2 X h n K g f Kg
15 1⁄2 120.65 22.35 22.35 31.75 38.10 22.35 4.00 82.55 35.05 6.35 1.75
20 3⁄4 130.05 27.69 25.40 35.05 44.45 22.35 4.00 88.90 42.93 6.35 2.33
25 1 149.35 34.54 28.45 41.15 52.32 25.40 4.00 101.60 50.80 6.35 3.43
32 11⁄4 158.75 43.18 28.45 41.15 63.50 25.40 4.00 111.25 63.50 6.35 3.90
40 11⁄2 177.80 49.53 31.75 44.45 69.85 28.45 4.00 123.95 73.15 6.35 5.38
50 2 215.90 61.98 38.10 57.15 104.65 25.40 8.00 165.10 91.95 6.35 9.85
65 21⁄2 244.35 74.68 41.15 63.50 123.95 28.45 8.00 190.50 104.65 6.35 13.65
80 3 241.30 90.68 38.10 53.85 127.00 25.40 8.00 190.50 127.00 6.35 11.61
100 4 292.10 116.08 44.45 69.85 158.75 31.75 8.00 234.95 157.23 6.35 19.76
125 5 349.25 143.76 50.80 79.25 190.50 35.05 8.00 279.40 185.67 6.35 31.93
150 6 381.00 170.69 55.63 85.85 234.95 31.75 8.00 317.50 215.90 6.35 41.19
200 8 469.90 221.49 63.50 101.60 298.45 38.10 12.00 393.70 269.75 6.35 70.75
250 10 546.10 276.35 69.85 107.95 368.30 38.10 16.00 469.90 323.85 6.35 100.58
300 12 609.60 327.15 79.25 117.35 419.10 38.10 20.00 533.40 381.00 6.35 132.70
350 14 641.35 359.16 85.85 130.05 450.85 41.15 20.00 558.80 412.75 6.35 153.37
400 16 704.85 410.46 88.90 133.35 508.00 44.45 20.00 615.95 469.90 6.35 184.90
450 18 787.40 461.77 101.60 152.40 565.15 50.80 20.00 685.80 533.40 6.35 258.51
500 20 857.25 513.08 107.95 158.75 622.30 53.85 20.00 749.30 584.20 6.35 317.19
600 24 1041.40 615.95 139.70 203.20 749.30 66.55 20.00 901.70 692.15 6.35 606.21

Bảng thông số kỹ thuật của mặt bích Slip-on flange ASME/ANSI B16.5 1500#

Size Outside Diameter

Bore 

Diameter

Thickness

Total 

Thick- ness

Diam. of Base of

Hub

Holes Raised Face

Net 

Weight

Diam. No. p.C.D Outside Diam. Thick- ness
mm inch D B2 t T2 X h n K g f Kg
15 1⁄2 120.65 22.35 22.35 31.75 38.10 22.35 4.00 82.55 35.05 6.35 1.75
20 3⁄4 130.05 27.69 25.40 35.05 44.45 22.35 4.00 88.90 42.93 6.35 2.33
25 1 149.35 34.54 28.45 41.15 52.32 25.40 4.00 101.60 50.80 6.35 3.43
32 11⁄4 158.75 43.18 28.45 41.15 63.50 25.40 4.00 111.25 63.50 6.35 3.90
40 11⁄2 177.80 49.53 31.75 44.45 69.85 28.45 4.00 123.95 73.15 6.35 5.38
50 2 215.90 61.98 38.10 57.15 104.65 25.40 8.00 165.10 91.95 6.35 9.85
65 21⁄2 244.35 74.68 41.15 63.50 123.95 28.45 8.00 190.50 104.65 6.35 13.65
80 3 266.70 90.68 47.75 73.15 133.35 31.75 8.00 203.20 127.00 6.35 17.95
100 4 311.15 116.08 53.85 90.42 162.05 35.05 8.00 241.30 157.23 6.35 27.73
125 5 374.65 143.76 73.15 104.65 196.85 41.15 8.00 292.10 185.67 6.35 51.93
150 6 393.70 170.69 82.55 119.13 228.60 38.10 12.00 317.50 215.90 6.35 61.09
200 8 482.60 221.49 91.95 142.75 292.10 44.45 12.00 393.70 269.75 6.35 103.07
250 10 584.20 276.35 107.95 158.75 368.30 50.80 12.00 482.60 323.85 6.35 175.39
300 12 673.10 327.15 123.95 180.85 450.85 53.85 16.00 571.50 381.00 6.35 264.24

Bảng thông số kỹ thuật của mặt bích Slip-on flange ASME/ANSI B16.5 2500#

Size Outside Diam. Bore Diam. Thick- ness

Total 

Thick- ness

Dia. at

Base of Hub

Holes Raised Face

Net 

Weight

Diam. Number p.C.D Outside Diam. Thick- ness
mm inch D B2 t T2 X h n K g f Kg
15 1⁄2 133.35 22.35 30.23 39.62 42.93 22.35 4.00 88.90 35.05 6.35 2.96
20 3⁄4 139.70 27.69 31.75 42.93 50.80 22.35 4.00 95.25 42.93 6.35 3.45
25 1 158.75 34.54 35.05 47.75 57.15 25.40 4.00 107.95 50.80 6.35 4.85
32 11⁄4 184.15 43.18 38.10 52.32 73.15 28.45 4.00 130.05 63.50 6.35 7.16
40 11⁄2 203.20 49.53 44.45 60.45 79.25 31.75 4.00 146.05 73.15 6.35 10.03
50 2 234.95 61.98 50.80 69.85 95.25 28.45 8.00 171.45 91.95 6.35 14.85
65 21⁄2 266.70 74.68 57.15 79.25 114.30 31.75 8.00 196.85 104.65 6.35 21.49
80 3 304.80 90.68 66.55 91.95 133.35 35.05 8.00 228.60 127.00 6.35 32.52
100 4 355.60 116.08 76.20 107.95 165.10 41.15 8.00 273.05 157.23 6.35 49.85
125 5 419.10 143.76 91.95 130.05 203.20 47.75 8.00 323.85 185.67 6.35 82.90
150 6 482.60 170.69 107.95 152.40 234.95 53.85 8.00 368.30 215.90 6.35 128.01
200 8 552.45 221.49 127.00 177.80 304.80 53.85 12.00 438.15 269.75 6.35 187.97
250 10 673.10 276.35 165.10 228.60 374.65 66.55 12.00 539.75 323.85 6.35 355.51
300 12 762.00 327.15 184.15 254.00 441.45 73.15 12.00 619.25 381.00 6.35 504.15

Mặt bích Slip-on flange được phủ sơn bảo vệ, sơn vàng hoặc đen, hoặc được phủ PE ( PE coating) hoặc sơn Epoxy chống rỉ sét. Và được đóng gói kỹ càng để bảo vệ bề mặt chống trầy xước.

Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ Thuật Hồng Quang cam kết:

  • Cung cấp hàng hóa đúng tiêu chuẩn, đúng chủng loại và chất lượng cao.
  • Gía cả cạnh tranh nhất hợp lý nhất.
  • Giao hàng nhanh chóng, mặt bích được đóng gói cẩn thận khi giao hàng tới khách hàng.
  • Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng từ chứng nhận xuất xứ, và chứng nhận chất lượng ( CO/CQ Mill test certificate).

Với uy tín và bề dày kinh nghiệm chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn tận tâm, và báo giá nhanh chóng , cạnh tranh cho quý khách hàng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HỒNG QUANG

Địa chỉ: 417/31 Chiến Lược, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TPHCM
Văn Phòng: B-09-19 Tòa Nhà Sunview Town, Đường Gò Dưa, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, TPHCM.
Hotline , zalo, whatsapp: 0902 348 659 ( Mr. Đĩnh)
Điện thoại: 028 6272 1986
Email: thephongquanghcm@gmail.com
Website: thephongquang.com

phukienapluc3000.com